cơm vắt

cơm vắt

Một người nông dân nghỉ trưa và ăn một nắm cơm vắt dưới bóng cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơm được nén chặt thành từng nắm tròn hoặc dẹt: "cơm vắt" một cách chế biến bảo quản cơm, thường được làm từ cơm nguội. Cơm được vo hoặc nén chặt tay thành từng phần nhỏ, tiện lợi để mang theo khi đi xa, đi làm đồng, hoặc trong các chuyến đi ngoại.
    • (Phương ngữ): Từ này thường được dùngcác vùng nông thôn miền Bắc Việt Nam, tương đương với "cơm nắm" ở các vùng khác. "Cơm vắt" có thể được ăn kèm với muối vừng, muối lạc, hoặc các loại thức ăn khô khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi gói cho tôi mấy cái cơm vắt để ăn dọc đường. (Mẹ tôi nén cơm thành từng nắm nhỏ, gói lại cho tôi mang theo.)
    • Thời chiến tranh, bộ đội thường mang cơm vắt vào rừng. (Trong chiến tranh, các chiến sĩ thường mang cơm nén chặt để dễ dàng di chuyển ăn uống.)
    • Cơm vắt chấm muối vừng món ăn dân dã quen thuộc. (Cơm nén chấm muối vừng món ăn giản dị, phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cơm vắt muối vừng": cách nói chỉ bữa ăn đơn giản, thanh đạm, thường gợi nhớ về ký ức khó khăn hoặc tuổi thơ.
    • Bữa cơm vắt muối vừng ấy sao ngon đến thế. (Bữa ăn giản dị với cơm nén muối vừng ấy hương vị khó quên.)
  • "cơm vắt chuối": cách gói cơm vắt bằng chuối để giữ độ ẩm tạo hương thơm.
    • Ngày xưa, các các mẹ thường gói cơm vắt bằng chuối xanh. (Cơm nén được bọc trong chuối để bảo quản lâu hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cơm nắm (danh từ): cơm được nắm chặt thành nắm, tương tự như "cơm vắt" nhưng phổ biến hơnmiền Nam Trung.
    • Cơm nắm muối món ăn sáng quen thuộc của nhiều người. (Cơm nắm với muối thường được ăn vào buổi sáng.)
  • Cơm lam (danh từ): cơm được nấu trong ống tre hoặc nứa, không phải cơm nén.
    • Cơm lam thường được ăn với muối vừng hoặc thịt nướng. (Cơm lam hương vị đặc trưng từ ống tre.)
Từ đồng nghĩa
  • Cơm nén: cơm được nén chặt thành khối.
  • Cơm nắm: cơm được nắm thành nắm (từ đồng nghĩa phổ biến).
Thành ngữ liên quan
  • Cơm vắt chuối, muối vừng lạt: chỉ bữa ăn đạm bạc, thiếu thốn.
    • Thời bao cấp, nhiều gia đình chỉ cơm vắt chuối, muối vừng lạt. (Cuộc sống khó khăn, bữa ăn chỉ toàn cơm nén muối vừng.)